Nghĩa của từ "ice milk" trong tiếng Việt
"ice milk" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
ice milk
US /ˈaɪs ˌmɪlk/
UK /ˈaɪs ˌmɪlk/
Danh từ
sữa đá
a frozen dessert made with milk, sugar, and flavorings, similar to ice cream but with a lower fat content
Ví dụ:
•
She preferred the lighter taste of ice milk over rich ice cream.
Cô ấy thích hương vị nhẹ nhàng của sữa đá hơn kem béo ngậy.
•
Many people confuse ice milk with frozen yogurt.
Nhiều người nhầm lẫn sữa đá với sữa chua đông lạnh.
Từ đồng nghĩa:
Từ liên quan: